electronic signal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín hiệu điện tử: Một tín hiệu được tạo ra, truyền đi, hoặc xử lý bằng các phương tiện điện tử. Nó thường là một biến thiên về điện áp hoặc dòng điện mang thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The remote control sends an electronic signal to the television. (Điều khiển từ xa gửi một tín hiệu điện tử đến tivi.)
- Computers process data as a series of electronic signals. (Máy tính xử lý dữ liệu dưới dạng một chuỗi các tín hiệu điện tử.)
- The strength of the electronic signal determines the quality of the reception. (Cường độ của tín hiệu điện tử quyết định chất lượng thu nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To convert an electronic signal": chuyển đổi một tín hiệu điện tử.
- The modem converts digital data into an electronic signal for transmission. (Modem chuyển đổi dữ liệu số thành một tín hiệu điện tử để truyền đi.)
"To amplify an electronic signal": khuếch đại một tín hiệu điện tử.
- This device is used to amplify weak electronic signals. (Thiết bị này được dùng để khuếch đại các tín hiệu điện tử yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Signal (n): tín hiệu (nghĩa chung, có thể không phải điện tử).
- A smoke signal is a visual signal. (Tín hiệu khói là một tín hiệu thị giác.)
Digital signal (n): tín hiệu số (một loại tín hiệu điện tử cụ thể biểu diễn thông tin dưới dạng các số nhị phân).
- Analog signal (n): tín hiệu tương tự (một loại tín hiệu điện tử biến thiên liên tục).
Từ đồng nghĩa
- Electrical signal: tín hiệu điện (thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "electronic signal".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electronic signal".)